Bước tới nội dung

ひかん

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ひがん びがん

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ひかん – xem các từ: 悲観, 避寒

(The following entries do not have a page created for them yet: 悲観, 避寒.)