Bước tới nội dung

ひがん

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ひかん びがん

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ひがん – xem các từ: 彼岸, 悲願

(The following entries do not have a page created for them yet: 彼岸, 悲願.)