Bước tới nội dung

ひまわり

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ひまわり – xem từ:
向日葵
Hoa hướng dương, Helianthus annuus
Các cách viết khác
日回り, ヒマワリ
(Mục từ ひまわり (himawari) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)