Bước tới nội dung

ひろし

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

ひろし (Hiroshi) 

  1. Một tên dành cho nam
  2. , 宇志, 宇宙, , , 旺之, 嘉嗣, : Một tên dành cho nam
  3. , 海史, , 拡司, 拡史, 郭志, 郭之, : Một tên dành cho nam
  4. , 寛開, 寛司, 寛史, 寛士, 寛志, 寛旨, : Một tên dành cho nam
  5. 巨士, , 啓司, 啓史, 啓志, 啓至, 啓示, 啓仁: Một tên dành cho nam
  6. 啓之, 慶司, , 敬史, 敬之, , , : Một tên dành cho nam
  7. 光志, , 公司, , , 宏司, 宏史, 宏士: Một tên dành cho nam
  8. 宏志, 宏至, 宏而, 宏守, 宏之, , 広司, 広史: Một tên dành cho nam
  9. 広士, 広志, 広氏, 広詞, 広治, 広知, 広之, : Một tên dành cho nam
  10. 弘司, 弘史, 弘嗣, 弘士, 弘始, 弘志, 弘氏, 弘至: Một tên dành cho nam
  11. 弘視, 弘詞, 弘資, 弘之, 弘熈, , , 浩哉: Một tên dành cho nam
  12. 浩司, 浩史, 浩嗣, 浩士, 浩志, 浩至, 浩資, 浩滋: Một tên dành cho nam
  13. 浩之, , 紘史, 紘士, 紘志, 紘偲, 衡志, : Một tên dành cho nam
  14. , , 周史, 周市, 周志, 宗志, , : Một tên dành cho nam
  15. , , , 仁市, , 尋史, 尋之, : Một tên dành cho nam
  16. 碩志, , 泰司, 泰史, 泰志, 泰資, , 大弘: Một tên dành cho nam
  17. 大司, 大史, 大士, 大志, 大智, 大嗣, 拓史, 拓士: Một tên dành cho nam
  18. 拓志, 拓之, , , , 宙史, , : Một tên dành cho nam
  19. 日呂志, 日露史, , 博己, 博司, 博史, 博嗣, 博四: Một tên dành cho nam
  20. 博士, 博志, 博至, 博視, 博詞, 博資, 博慈, 博次: Một tên dành cho nam
  21. 博磁, 博是, 博二, 博之, , , , : Một tên dành cho nam
  22. 汎司, 汎士, 比呂司, 比呂史, 比呂志, 比呂詞, 比呂詩, 比呂之: Một tên dành cho nam
  23. 比露志, 比露思, 緋禄司, , , , , : Một tên dành cho nam
  24. , 弥志, , , , 祐志, , 裕康: Một tên dành cho nam
  25. 裕司, 裕史, 裕嗣, 裕士, 裕志, 裕詞, 裕資, 裕主: Một tên dành cho nam
  26. 裕之, , 容史, , 洋司, 洋史, 洋四, 洋志: Một tên dành cho nam
  27. 洋旨, 洋資, 洋之, , 陽史, , , 礼之: Một tên dành cho nam
  28. , , , , , 廣志, , : Một tên dành cho nam
  29. 慱司, , , , 晧志, , , : Một tên dành cho nam
  30. , , , , , , , : Một tên dành cho nam
  31. 煕史, , , 皓士, 絋志, , : Một tên dành cho nam
  32. , , , , , 保裕: Một tên dành cho nam
  33. , 寛司, , , 広司: Tên một họ
  34. 広志, , , : Tên một họ
  35. :