Bước tới nội dung

びがん

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ひかん ひがん

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của びがん – xem từ: 美顔

(The following entry does not have a page created for it yet: 美顔.)