Bước tới nội dung

ふせいせんきょ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ふせいせんきょ – xem từ: 不正選挙

(The following entry does not have a page created for it yet: 不正選挙.)