Bước tới nội dung

へいじ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: へいし

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của へいじ – xem các từ: 平地, 平治, 平次

(The following entries do not have a page created for them yet: 平地, 平治, 平次.)