Bước tới nội dung

みずのお

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của みずのお – xem từ:
水尾
Tên một họ
(Mục từ みずのお (mizunō) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)