Bước tới nội dung

むくろ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của むくろ – xem từ:
六喰
Một tên dành cho cả hai giới
(Mục từ むくろ (mukuro) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)