Bước tới nội dung

むっつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hachijō

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

むっつ (muttsu) 

  1. sáu.

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của むっつ – xem từ:
六つ
sáu (thứ nhỏ)
Cách viết khác
6つ
(Mục từ むっつ (muttsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)