やつ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 奴 ヤツ |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]やつ hoặc ヤツ (yatsu) ←やつ (yatu)?
Đồng nghĩa
[sửa]- (nữ) 娘 (ko)
Từ phái sinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của やつ – xem các từ: | ||
| ||
| (Mục từ やつ (yatsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entry does not have a page created for it yet: 谷.)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Hirayama, Teruo (biên tập) (1960), 全国アクセント辞典 (Zenkoku Akusento Jiten) (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Tōkyōdō, →ISBN