Bước tới nội dung

やぶいぬ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của やぶいぬ – xem từ:
藪犬
Chó lông rậm.
Cách viết khác
ヤブイヌ
(Mục từ やぶいぬ (yabuinu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)