やま
Giao diện
Xem thêm: ヤマ
Tiếng Hachijō
[sửa]Danh từ
[sửa]やま (yama)
Tiếng Kikai
[sửa]Danh từ
[sửa]やま (yama)
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của やま – xem các từ: 山, 矢間, 夜摩 |
(The following entries do not have a page created for them yet: 山, 矢間, 夜摩.)
Tiếng Okinawa
[sửa]Danh từ
[sửa]やま (yama)
Tiếng Tokunoshima
[sửa]Danh từ
[sửa]やま (yama)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Hachijō
- Danh từ tiếng Hachijō
- Ký tự hiragana tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Kikai
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Kikai
- Danh từ tiếng Kikai
- Ký tự hiragana tiếng Kikai
- Mục từ tiếng Nhật
- Tiền tố tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ tiếng Okinawa
- Ký tự hiragana tiếng Okinawa
- Mục từ tiếng Tokunoshima
- Danh từ tiếng Tokunoshima
- Ký tự hiragana tiếng Tokunoshima