よ
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]よ
Tiếng Hachijō
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng là từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *uwo.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]よ (yo)
- Con cá.
- よーたべろ
- yō tabero
- Ăn cá đi!
Tham khảo
[sửa]- Hirayama, Teruo (平山 照男); Ōshima Ichirō (大島 一郎); Ōno Masao (大野 眞男); Kuno Makoto (久野 眞); Kuno Mariko (久野 マリ子); Sugimura Takao (杉村 孝夫) (1992-1994) 現代日本語方言大辞典 [Từ điển phương ngữ tiếng Nhật], Tokyo: Meiji Shoin (明治書院), tr. 551
Tiếng Nhật
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Bản mẫu:ja-kana-mannyogana-etym.
Âm tiết
[sửa]よ (yo)
- Lỗi Lua trong Mô_đun:ja-kana-def tại dòng 21: attempt to call field 'kana_to_romaji' (a nil value).
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Trợ từ
[sửa]よ (yo)
- (dùng ở cuối câu)
- biểu thị sự chắc chắn, niềm tin hoặc sự nhấn mạnh
- 「ポレット先生はいますか。」「はい、いますよ。」
- “Poretto sensei wa imasu ka.”“Hai, imasu yo.”
- "Ông Pollett có đây không?" "Có, [tôi chắc chắn rằng] ông ấy ở đây."
- そうじゃないよ!
- Sō ja nai yo!
- Không phải như thế đâu!
- 「ポレット先生はいますか。」「はい、いますよ。」
- (với một động từ ở thể ý chí) được dùng để đưa ra một đề xuất đầy nhiệt tình
- biểu thị sự chắc chắn, niềm tin hoặc sự nhấn mạnh
- (cảm thán, văn chương, thơ ca) được dùng như một từ gọi để xưng hô với ai đó; Hỡi, ôi
- 雨よ雪に変わってくれ。
- Ame yo yuki ni kawattekure.
- Hỡi mưa! Xin hãy biến thành tuyết!
- 『神よツァーリを護り給え』
- “Kami yo Tsāri o mamoritamae”
- "Chúa phù hộ Sa hoàng"
- 「万国の労働者よ、団結せよ!」
- “Bankoku no rōdōsha yo, danketsu seyo!”
- "Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!"
- 雨よ雪に変わってくれ。
Từ nguyên 3
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của よ – xem các từ: 余, 夜, 預, 世, 予 |
(The following entries do not have a page created for them yet: 余, 夜, 預, 世, 予.)
Thể loại:
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Hiragana
- Ký tự Chữ Hiragana
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- mul:Toán học
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Hachijō
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Hachijō
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Hachijō
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Hachijō
- Danh từ tiếng Hachijō
- Ký tự hiragana tiếng Hachijō
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hachijō
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Âm tiết tiếng Nhật
- Ký tự hiragana tiếng Nhật
- particles tiếng Nhật
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Nhật
- Từ thơ ca tiếng Nhật
