Bước tới nội dung

よっつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hachijō

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

よっつ (yottsu) 

  1. bốn.

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của よっつ – xem từ:
bốn thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm]
Cách viết khác
4つ
(Mục từ よっつ (yottsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)