Bước tới nội dung

アクア

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh aqua.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

アクア (akua) 

  1. Màu xanh lơ, xanh ngọc, xanh nhạt.

Từ liên hệ

[sửa]