アシㇰネ
Giao diện
Tiếng Ainu
[sửa]| < 4 | 5 | 6 > |
|---|---|---|
| Số đếm : アシㇰネ Số thứ tự : アシㇰネ イキンネ | ||
Cách phát âm
[sửa]Từ tiếng Ainu nguyên thủy *aski HL (“năm”) / *asik LH (“năm”).[1]
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]アシㇰネ (chính tả Latinh asikne)
- Năm.
Đồng nghĩa
[sửa]- アㇱネヘ (Ainu Sakhalin)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Vovin, Alexander V. (1993), Leiden: E.J. Brill (biên tập), A Reconstruction of Proto-Ainu. [Từ tái tạo tiếng Ainu nguyên thủy], tr. 81