Bước tới nội dung

アセビ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của アセビ – xem từ:
馬酔木あせび
Pieris japonica (Một loài thuộc họ Ericaceae.)
(Mục từ アセビ (asebi) này là chữ viết katakana của mục từ trong hộp.)