Bước tới nội dung

アフリカ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Cách viết khác
阿弗利加 (không còn dùng)
亜弗利加 (không còn dùng)
阿非利加 (không còn dùng)
亜非利加 (không còn dùng)
 アフリカ trên Wikipedia tiếng Nhật 

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

アフリカ (Afurika) 

  1. Châu Phi.

Tham khảo

[sửa]
  1. 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN