アメリカ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 亜米利加 (không còn dùng) 亜墨利加 (không còn dùng) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]アメリカ (Amerika)
- (chủ yếu là từ ghép, có thể là ý nghĩa mơ hồ) châu Mỹ (một lục địa bao gồm Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ)
- 南アメリカ、北アメリカ、中央アメリカ
- Minami Amerika, Kita Amerika, Chūō Amerika
- Nam Mỹ, Bắc Mỹ, Trung Mỹ
- アメリカ州
- Amerika-shū
- Lục địa Mỹ; châu Mỹ
- 南アメリカ、北アメリカ、中央アメリカ
- Hoa Kỳ, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (một quốc gia của Bắc Mỹ)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- アメリカ人 (Amerika-jin, “người Mỹ”)
- アメリカ大陸 (Amerika tairiku)
- アメリカインディアン (Amerika Indian, “người Mỹ gốc Ấn Độ”)
- アメリカナイズ (Amerikanaizu)
- アメリカニズム (Amerikanizumu)
- アメリカン (Amerikan)
- アメリカバイソン (Amerika baison)
- アメリカザリガニ (Amerika zarigani)
- アメリカバク (Amerika baku, “Nam Mỹ”)
- アメリカ豹 (Amerika hyō)
- アメリカ鼠子 (Amerika nezuko)
- アメリカ連邦議会 (Amerika Renpō Gikai, “quốc hội Hoa Kỳ”)
- アメリカ航空宇宙局 (Amerika Kōkū Uchūkyoku, “NASA”)
- アメリカズカップレース (Amerikazu Kappu Rēsu)
- アメリカプロフットボールリーグ (Amerika Puro-Futtobōru Rīgu, “Giải Bóng bầu dục Quốc gia”)
- アメリカ輸出入銀行 (Amerika Yushutsunyū Ginkō, “Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Hoa Kỳ”)
- アメリカンコーヒー (Amerikan kōhī, “cà phê Mỹ”)
- アメリカ山法師 (Amerika yamabōshi, “Cornus florida”)
- アメリカ合衆国 (Amerika Gasshūkoku, “Hợp chủng quốc Hoa Kỳ”)
- アメポチ (Ame Pochi)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ Yamada Tadao et al. (biên tập) (2011), 新明解国語辞典 [Shin Meikai Kokugo Jiten] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 7, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
