グローバル
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]グローバル (gurōbaru) -na (Danh tính từ グローバルな (gurōbaru na), adverbial グローバルに (gurōbaru ni))
Biến tố
[sửa]| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Chưa hoàn thành (未然形) | グローバルだろ | gurōbaru daro | |
| Tiếp diễn (連用形) | グローバルで | gurōbaru de | |
| Kết thúc (終止形) | グローバルだ | gurōbaru da | |
| Thuộc tính (連体形) | グローバルな | gurōbaru na | |
| Giả thuyết (仮定形) | グローバルなら | gurōbaru nara | |
| Mệnh lệnh (命令形) | グローバルであれ | gurōbaru de are | |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Không trang trọng phủ định | グローバルではない グローバルじゃない |
gurōbaru de wa nai gurōbaru ja nai | |
| Không trang trọng quá khứ | グローバルだった | gurōbaru datta | |
| Không trang trọng bất quá khứ | グローバルではなかった グローバルじゃなかった |
gurōbaru de wa nakatta gurōbaru ja nakatta | |
| Trang trọng | グローバルです | gurōbaru desu | |
| Trang trọng phủ định | グローバルではありません グローバルじゃありません |
gurōbaru de wa arimasen gurōbaru ja arimasen | |
| Trang trọng quá khứ | グローバルでした | gurōbaru deshita | |
| Trang trọng bất quá khứ | グローバルではありませんでした グローバルじゃありませんでした |
gurōbaru de wa arimasen deshita gurōbaru ja arimasen deshita | |
| Liên kết | グローバルで | gurōbaru de | |
| Điều kiện | グローバルなら(ば) | gurōbaru nara (ba) | |
| Tạm thời | グローバルだったら | gurōbaru dattara | |
| Ý chí | グローバルだろう | gurōbaru darō | |
| Trạng từ | グローバルに | gurōbaru ni | |
| Mức độ | グローバルさ | gurōbarusa | |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Tính từ tiếng Nhật
- Tính từ đuôi な tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật