コートジボワール
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- コートジボアール (Kōto Jiboāru) (ít phổ biến hơn)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]コートジボワール (Kōto Jibowāru)
- Bờ Biển Ngà (một quốc gia của Tây Phi).
Đồng nghĩa
[sửa]- 象牙海岸 (Zōge Kaigan, nghĩa đen “Bờ Biển Ngà”)
Xem thêm
[sửa]- コートジボワール共和国 (Kōto Jibowāru Kyōwakoku)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ワ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Bờ Biển Ngà
- ja:Quốc gia
