ジャッカル
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Mượn từ tiếng Anh jackal, từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ çakal, từ tiếng Ba Tư شغال (šaġâl), từ tiếng Phạn सृगाल (sṛgālá). Điệp thức của 射干 (yakan /やかん/, “một con quái thú huyền thoại độc ác, có hình dáng giống cáo”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ジャッカル (jakkaru)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Điệp thức tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ジャ tiếng Nhật
- ja:Họ Chó
