チューインガム
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
チューインガム (chūin gamu)
Xem thêm
[sửa]- ガム (gamu)
Đọc thêm
チューインガム trên Wikipedia tiếng Nhật.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với チュ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Kẹo