Bước tới nội dung

ニャチャン

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 ニャチャン trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh Nha Trang.

Danh từ riêng

[sửa]

ニャチャン (Nya Chan) 

  1. Nha Trang (một thành phố của Việt Nam)