Bước tới nội dung

ネパール語

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 2
goon
 ネパール語 trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

[sửa]

Từ ネパール (Nepāru, Nepal) + (-go, ngôn ngữ).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

ネパール() (Nepāru-go) 

  1. Tiếng Nepal