ハンガリー
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 洪牙利 (không còn dùng) 匈牙利 (không còn dùng) |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]ハンガリー (Hangarī)
Tham khảo
[sửa]- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Hungary
- ja:Quốc gia
- ja:Quốc gia của châu Âu
