Bước tới nội dung

パイント

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh pint.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

パイント (painto) 

  1. (đơn vị đo) Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Hoa Kỳ).