Bước tới nội dung

ペルシアご

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ペルシアご – xem từ:
【ペルシア語】
Tiếng Ba Tư.
(Mục từ ペルシアご (perushiago) này là cách viết khác của mục từ trong hộp.)