Bước tới nội dung

ペルシア語

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:
Kanji trong mục từ này

Lớp: 2
on'yomi

Từ nguyên

[sửa]

ペルシア (Perushia, Ba Tư) + () (-go, ngôn ngữ)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

ペルシア() (Perushia-go) 

  1. Tiếng Ba Tư.