Bước tới nội dung

マリッジ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh marriage

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

マリッジ (marijji) 

  1. Hôn nhân

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. 1 2 Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN