ラトビア
Giao diện
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latvia tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- ja:Latvia
- ja:Quốc gia ở châu Âu
