Bước tới nội dung

ルビー

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh ruby.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ルビー (rubī) 

  1. hồng ngọc (một loại đá quý)
    Đồng nghĩa: 紅玉 (kōgyoku)