Bước tới nội dung

レモン

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 レモン trên Wikipedia tiếng Nhật 
Cách viết khác
檸檬 (lỗi thời)

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh lemon.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

レモン (remon) 

  1. Chanh.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. 1 2 Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
  2. 1 2 Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN