Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

U+34A8, 㒨
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-34A8

[U+34A7]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+34A9]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 9, +19, 21 nét, Thương Hiệt 人竹X山 (OHXU), hình thái𠨧)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 122, ký tự 6
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 239, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+34A8

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng cổ đại của ).