Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+34EA, 㓪
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-34EA

[U+34E9]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+34EB]

Tra cứu

[sửa]

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Tính từ

[sửa]

  1. Sáng, trong sáng, rực rỡ.
  2. Sáng dạ, thông minh.

Đồng nghĩa

Động từ

[sửa]
  1. Thông hiểu, hiểu.
  2. Minh họa.
  3. Làm sạch sẽ.