Bước tới nội dung

㓰

Từ điển mở Wiktionary
㓰 U+34F0, 㓰
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-34F0
← 㓯
[U+34EF]
CJK Unified Ideographs Extension A 㓱 →
[U+34F1]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

㓰 (bộ thủ Khang Hi 18, 刀+8, 10 nét, Thương Hiệt 一山中弓 (MULN), hình thái ⿰画刂)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 141, ký tự 41
  • Dữ liệu Unihan: U+34F0

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Simplified from 劃 (畫 → 画).

Định nghĩa

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 㓰 – xem 劃.
(Ký tự này là dạng the former (1935–1936) ROC simplified and former (1969–1976) Singaporean simplified của 劃).