Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+35CE, 㗎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-35CE

[U+35CD]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+35CF]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 30, +9, 12 nét, Thương Hiệt 口大口木 (RKRD), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 201, ký tự 12
  • Dữ liệu Unihan: U+35CE