㡪
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 㡪 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄋㄧㄝˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄋㄧㄝˊ
- Bính âm thông dụng: nié
- Wade–Giles: nieh2
- Yale: nyé
- Quốc ngữ La Mã tự: nie
- Palladius: не (ne)
- IPA Hán học (ghi chú): /ni̯ɛ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Động từ
㡪
Tiếng Quan Thoại
Động từ
㡪
- Xem 㡪#Tiếng Trung Quốc.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension A
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 22 nét
- Chữ Hán bộ 巾 + 19 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 㡪 tiếng Trung Quốc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Hán