Bước tới nội dung

万物

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 萬物

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 萬物.
(Mục từ này là dạng giản thể của 萬物).
Ghi chú: