上ノ国
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 上 là かみ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 国 là くに tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thị trấn của Hokkaidō, Nhật Bản
- ja:Thị trấn của Nhật Bản
- ja:Địa danh của Hokkaidō, Nhật Bản
- ja:Địa danh của Nhật Bản
