下地
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 下 tiếng Miyako
- Từ đánh vần với 地 tiếng Miyako
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Miyako
- Danh từ riêng tiếng Miyako
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Miyako
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Miyako
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Miyako
- Họ tiếng Miyako