Bước tới nội dung

不可胜数

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 不可勝數

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 不可勝數.
(Mục từ này là dạng giản thể của 不可勝數).
Ghi chú: