世子
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]life; age; generation life; age; generation; era; world; lifetime |
child; son; (noun suffix) child; son; (noun suffix); small thing; seed; egg; 1st earthly branch; 11 pm-1 am; midnight | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (世子) |
世 | 子 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄕˋ ㄗˇ
- Quảng Đông (Việt bính): sai3 zi2
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): sè-chú
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄕˋ ㄗˇ
- Bính âm thông dụng: shìhzǐh
- Wade–Giles: shih4-tzŭ3
- Yale: shr̀-dž
- Quốc ngữ La Mã tự: shyhtzyy
- Palladius: шицзы (šiczy)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂʐ̩⁵¹ t͡sz̩²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 世子
士子
釋子
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sai3 zi2
- Yale: sai jí
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sai3 dzi2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: sei3 ji2
- IPA Hán học (ghi chú): /sɐi̯³³ t͡siː³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: )
- Phiên âm Bạch thoại: sè-chú
- Tâi-lô: sè-tsú
- Phofsit Daibuun: seazuo
- (Mân Tuyền Chương: )
Danh từ
[sửa]世子
Đồng nghĩa
[sửa]Không tìm thấy trang Kho từ vựng:王儲
Hậu duệ
[sửa]Sino-Xenic (世子):
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 世 | 子 |
| せい Lớp: 3 |
し Lớp: 1 |
| on'yomi | |
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]世子 (seishi)
Đồng nghĩa
[sửa]- 世継ぎ (yotsugi)
Tham khảo
[sửa]- “世子”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 世 | 子 |
Danh từ
[sửa]世子 (seja) (hangul 세자)
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán Nôm trong mục từ này | |
|---|---|
| 世 | 子 |
Danh từ
[sửa]世子
Thể loại:
- Từ đồng âm tiếng Quan thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 世 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 子 tiếng Trung Quốc
- zh:Monarchy
- zh:People
- Từ đánh vần với 世 là せい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 子 là し tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
