世家
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]life; age; generation life; age; generation; era; world; lifetime |
home; family; ‑ist home; family; ‑ist; ‑er; ‑ian; measure word for stores and schools | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (世家) |
世 | 家 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄕˋ ㄐㄧㄚ
- Quảng Đông (Việt bính): sai3 gaa1
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): sè-ka / sì-kee
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄕˋ ㄐㄧㄚ
- Bính âm thông dụng: shìhjia
- Wade–Giles: shih4-chia1
- Yale: shr̀-jyā
- Quốc ngữ La Mã tự: shyhjia
- Palladius: шицзя (šiczja)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂʐ̩⁵¹ t͡ɕi̯ä⁵⁵/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 世家
釋迦
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sai3 gaa1
- Yale: sai gā
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sai3 gaa1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: sei3 ga1
- IPA Hán học (ghi chú): /sɐi̯³³ kaː⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: sè-ka
- Tâi-lô: sè-ka
- Phofsit Daibuun: sea'kaf
- IPA (Cao Hùng): /se²¹⁻⁴¹ ka⁴⁴/
- IPA (Đài Bắc): /se¹¹⁻⁵³ ka⁴⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /se⁴¹⁻⁵⁵⁴ ka³³/
- IPA (Hạ Môn): /se²¹⁻⁵³ ka⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: sì-kee
- Tâi-lô: sì-kee
- IPA (Chương Châu): /si²¹⁻⁵³ kɛ⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Đài Loan (thường dùng))
Danh từ
[sửa]世家
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 世 | 家 |
Danh từ
[sửa]世家
Thể loại:
- Từ đồng âm tiếng Quan thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 世 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 家 tiếng Trung Quốc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Quan Thoại
- zh:Family
- zh:Historiography
- zh:Collectives
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Việt
- vi:Family