丝袜
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 丝袜 – xem 絲襪. (Mục từ này là dạng giản thể của 絲襪). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- zh:Trang phục đeo chân
- zh:Đồ lót
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Cám
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Bắc
- tiếng Nam Bình Mục từ
- Mục từ tiếng Ngô
- Mục từ tiếng Tương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Cám
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Bắc
- tiếng Nam Bình Danh từ
- Danh từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Tương
- Từ đánh vần với 丝 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 袜 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể