Bước tới nội dung

严峻

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 嚴峻

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 嚴峻.
(Mục từ này là dạng giản thể của 嚴峻).
Ghi chú: