中途
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 中 | 途 |
| ちゅう Lớp: 1 |
と Lớp: S |
| kan'on | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]middle; center; within middle; center; within; among; in; while (doing sth); during; China; Chinese; hit (the mark) |
way; route; road | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (中途) | 中 | 途 | |
| giản. #(中途) | 中 | 途 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄓㄨㄥ ㄊㄨˊ
- Quảng Đông (Việt bính): zung1 tou4
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): tiong-tô͘
- (Triều Châu, Peng'im): dong1 tu5
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄓㄨㄥ ㄊㄨˊ
- Bính âm thông dụng: jhongtú
- Wade–Giles: chung1-tʻu2
- Yale: jūng-tú
- Quốc ngữ La Mã tự: jongtwu
- Palladius: чжунту (čžuntu)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʊŋ⁵⁵ tʰu³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: zung1 tou4
- Yale: jūng tòuh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dzung1 tou4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: zung1 tou4
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʊŋ⁵⁵ tʰou̯²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: tiong-tô͘
- Tâi-lô: tiong-tôo
- Phofsit Daibuun: diongdoo
- IPA (Hạ Môn): /tiɔŋ⁴⁴⁻²² tɔ²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /tiɔŋ³³ tɔ²⁴/
- IPA (Chương Châu): /tiɔŋ⁴⁴⁻²² tɔ¹³/
- IPA (Đài Bắc): /tiɔŋ⁴⁴⁻³³ tɔ²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /tiɔŋ⁴⁴⁻³³ tɔ²³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: dong1 tu5
- Phiên âm Bạch thoại-like: tong thû
- IPA Hán học (ghi chú): /toŋ³³⁻²³ tʰu⁵⁵/
- (Mân Tuyền Chương)
Danh từ
[sửa]中途
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ đánh vần với 中 là ちゅう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 途 là と tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 中 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 途 tiếng Trung Quốc