Bước tới nội dung

丰富

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 豐富

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 豐富.
(Mục từ này là dạng giản thể của 豐富).
Ghi chú: