丷
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]丷 (bộ thủ Khang Hi 3, 丶+1, 2 nét, Thương Hiệt 戈竹 (IH) hoặc X戈竹 (XIH), tứ giác hiệu mã 80000, hình thái ⿰丶㇒)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
丷 (bộ thủ Khang Hi 3, 丶+1, 2 nét, Thương Hiệt 戈竹 (IH) hoặc X戈竹 (XIH), tứ giác hiệu mã 80000, hình thái ⿰丶㇒)